Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonexploratory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không mang tính khám phá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not exploratory.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonexploratory
exploratory
Để thăm dò, để thám hiểm
tính từ, danh từ
explore
Nghiên cứu, xem xét, tìm hiểu
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
exploratory
AI
1
Không mang tính khám phá
1
Không mang tính khám phá
1
Không mang tính khám phá