Nghĩa chính
- Để thăm dò, để thám hiểmtính từkhông so sánh (not comparable)Serving to explore or investigate.
- Cuộc thăm dò, cuộc thám hiểmdanh từAn exploration or investigation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exploratoryDạng gốc (base form)
- exploratoriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exploratory committeedanh từ | danh từ | Tổ chức được thành lập để giúp xác định liệu một ứng cử viên tiềm năng có nên tranh cử vào một chức vụ dân cử hay không |
Ví dụ
- " " " ," ."Liệu pháp thám hiểm giới tính" tương tự như "các trung tâm tư vấn thai nghén khủng hoảng" và được ủng hộ bởi chính những người đó.
- .Một cuộc điều tra thăm dò là cần thiết để thu thập dữ liệu quan trọng về sức khỏe của hệ sinh thái.
- .NASA chuẩn bị hạ cánh một phương tiện thám hiểm lên hành tinh Sao Hỏa vào sáng sớm thứ Hai.
Họ từ (word family)
cùng gốc exploratoryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha