Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncomprehensive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không toàn diện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not comprehensive.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noncomprehensive
comprehensive
Toàn diện, bao quát
tính từ, danh từ
comprehend
Hiểu
động từ
comprehensively
Hoàn toàn, toàn diện
trạng từ
comprehensiveness
Sự mau hiểu, sự sáng ý
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
comprehensive
AI
1
Không toàn diện
1
Không toàn diện
1
Không toàn diện