Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comprehensiveness
danh từ
(noun)
UK
/
k
ɒ
m
p
ɹ
ɪ
ˈ
h
ɛ
n
s
ɪ
v
n
ə
s
/
US
/
k
ɑ
m
p
ɹ
ɪ
ˈ
h
ɛ
n
s
ɪ
v
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự mau hiểu, sự sáng ý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being comprehensive.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
comprehensiveness
comprehensive
Toàn diện, bao quát
tính từ, danh từ
comprehen
d
Hiểu
động từ
comprehensive
ly
Hoàn toàn, toàn diện
trạng từ
noncomprehensive
Không toàn diện
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
comprehensive
+
-ness
AI
1
Sự mau hiểu
1
Sự mau hiểu
1
Sự mau hiểu