Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncommunist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần chúng
danh từ
One who is not a communist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noncommunist
Dạng gốc
(base form)
noncommunist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大众
dà zhòng
Quần chúng, đại chúng
群众
qún zhòng
Quần chúng, đại chúng
公众
gōng zhòng
Công chúng, quần chúng
Tiếng Tây Ban Nha
de base
Cơ sở, quần chúng
multitud
Đám đông, quần chúng
vulgo
Quần chúng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noncommunist
noncommunist
ic
Không phải cộng sản
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
communist
AI
1
Quần chúng
1
Quần chúng
1
Quần chúng