Dịch

noncausative

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phải là một nguyên nhântính từkhông so sánh (not comparable)Not a cause.
  2. Không liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi quan hệ nhân quảtính từkhông so sánh (not comparable)Not involving, or affected by, causality.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI