noncausative
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không phải là một nguyên nhântính từkhông so sánh (not comparable)Not a cause.
- Không liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi quan hệ nhân quảtính từkhông so sánh (not comparable)Not involving, or affected by, causality.