Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonastringent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không làm se
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not astringent
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonastringent
astringent
Chất làm se
tính từ, danh từ
astringe
Ràng buộc bởi nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý
động từ
astringency
Hương vị làm se
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
astringent
AI
1
Không làm se
1
Không làm se
1
Không làm se