Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonarboreal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải thực vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not arboreal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonarboreal
arboreal
Của, liên quan đến, hoặc giống như một cái cây
tính từ, danh từ
arbor
Giàn hoa, chòi nghỉ râm mát
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
arboreal
AI
1
Không phải thực vật
1
Không phải thực vật
1
Không phải thực vật