Dịch

nonane

danh từ (noun)
UK/ˈnɒneɪn/US/ˈnɑneɪn/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ trong số rất nhiều ankan đồng phân, có công thức chung C₉H₂₀ và có chín nguyên tử cacbondanh từAny of very many isomeric alkanes, of the general formula C₉H₂₀, and having nine carbon atoms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonaneDạng gốc (base form)
  2. nonanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

n-nonanedanh từHydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₇CH₃)
nonanedioic aciddanh từazelaic acidchưa dịch

AI