Dịch

nonalcoholic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứa không quá một lượng nhỏ rượutính từkhông so sánh (not comparable)Containing no more than trace amounts of alcohol.
  2. Không liên quan đến rượu là nguyên nhân của nótính từkhông so sánh (not comparable)Not involving alcohol as its cause.
  3. Người không nghiện rượudanh từOne who is not an alcoholic.
  4. Loại đồ uống không cồndanh từA nonalcoholic beverage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonalcoholicDạng gốc (base form)
  2. nonalcoholicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . “ ” — .. — , .. , 2.1 , .

AI