nonalcoholic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chứa không quá một lượng nhỏ rượutính từkhông so sánh (not comparable)Containing no more than trace amounts of alcohol.
- Không liên quan đến rượu là nguyên nhân của nótính từkhông so sánh (not comparable)Not involving alcohol as its cause.
- Người không nghiện rượudanh từOne who is not an alcoholic.
- Loại đồ uống không cồndanh từA nonalcoholic beverage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonalcoholicDạng gốc (base form)
- nonalcoholicsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nonalcoholicVí dụ
- . “ ” — .. — , .. , 2.1 , .