Dịch

analcohólico

tính từ (adjective)
/analkoˈoliko/

Nghĩa chính

  1. Không cồn (không chứa cồn)tính từnonalcoholic (containing no alcohol)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. analcohólicoDạng gốc (base form)
  2. analcohólicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. analcohólicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. analcohólicaGiống cái (feminine)

AI