non-tilt
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với non-tiltingtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of non-tilting.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-tiltingtính từ | tính từ | Cái đó không nghiêng, hoặc không được thiết kế để nghiêng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-tiltingtính từ | tính từ | Cái đó không nghiêng, hoặc không được thiết kế để nghiêng |