Dịch

non-tilt

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với non-tiltingtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of non-tilting.

Cụm từ (phrase)

non-tiltingtính từCái đó không nghiêng, hoặc không được thiết kế để nghiêng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 222 110 .

AI