Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nominatival
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
n
ɑ
m
ɪ
n
ə
ˈ
t
i
v
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
(thuộc) danh sách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the nominative case; nominative
Nguồn gốc
(etymology)
nominative
+
-al
AI
1
(thuộc) danh sách
1
(thuộc) danh sách
1
(thuộc) danh sách