Dịch

nobody else

UK/ˈnoʊˌbʌd.i ˈɛls/US/ˈnoʊ.bə.di ˈɛls/

Nghĩa chính

  1. Không ai khác

Cụm từ (phrase)

like nobody elsetính từ, trạng từĐồng nghĩa với like no other

Ví dụ

  • .Không có ai khác ở đây cả.

AI