nada menos
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không kém hơn, không ai khác ngoàitrạng từno less
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nada más y nada menos | Chính là, không ai khác ngoài |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nada más y nada menos | Chính là, không ai khác ngoài |