no-good
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không có giá trị, công dụng hay công đứctính từkhông so sánh (not comparable)Having no value, use or merit.
- Người vô giá trị hoặc vô dụngdanh từA worthless or useless person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- no-goodDạng gốc (base form)
- no-goodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no-good assdanh từ | danh từ | Người đáng khinh hoặc không mong muốn, đặc biệt là một người bạn trai đáng khinh hoặc không mong muốn |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , , trouble-makers , , .
- , .
- .