Dịch

no-good

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không có giá trị, công dụng hay công đứctính từkhông so sánh (not comparable)Having no value, use or merit.
  2. Người vô giá trị hoặc vô dụngdanh từA worthless or useless person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. no-goodDạng gốc (base form)
  2. no-goodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no-good assdanh từNgười đáng khinh hoặc không mong muốn, đặc biệt là một người bạn trai đáng khinh hoặc không mong muốn

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , , trouble-makers , , .
  • , .
  • .

AI