Nghĩa chính
- Rộng cẳngcụm từWithout conditions or obligations; without a catch.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no-strings-attachedtính từ | tính từ | Đặc trưng bởi sự thiếu vắng các điều kiện hoặc nghĩa vụ |
| string attacheddanh từ | danh từ | Điều kiện, nắm bắt, hạn chế, báo trước, hạn chế hoặc yêu cầu |
| no strings | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- I’ll , .
- , .
- .