Nghĩa chính
- Điều kiện, nắm bắt, hạn chế, báo trước, hạn chế hoặc yêu cầudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A condition, catch, limitation, caveat, restriction, or requirement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- string attachedDạng gốc (base form)
- strings attachedSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , ' , below-inflation .