Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no fucking way
US
/ˈ
n
oʊ
ˈ
f
ʌ
k
ɪ
ŋ
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Không đời nào
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不行
bù xíng
Không thể nào, không đời nào
Tiếng Tây Ban Nha
nop
Hông, hơm, không đời nào
nones
Hoàn toàn không; không đời nào
ni a la de tres
Không đời nào, quyết không, có chết cũng không
Xuất hiện ở từ khác
fucking
kết hợp
còn lâu nhé, đéo bao giờ
AI
1
Không đời nào
1
Không đời nào
1
Không đời nào