Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
no different
UK
/ˈ
n
əʊ
ˈ
d
ɪ
f
.ɹ
ə
n
t
/
US
/ˈ
n
oʊ
ˈ
d
ɪ
f
ɚ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Không khác gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
es material
Cũng như nhau, không khác gì
Ví dụ
The
result
is
no
different
.
Kết quả cũng không khác gì.
Xuất hiện ở từ khác
no
kết hợp
không khác gì
AI
1
Không khác gì
1
Không khác gì
1
Không khác gì