Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
es material
cụm từ
(phrase)
/ˌes mateˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Cũng như nhau, không khác gì
cụm từ
same difference
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
same difference
Sự khác biệt không có gì khác biệt; một sự khác biệt không quan trọng
AI
1
Cũng như nhau
1
Cũng như nhau
1
Cũng như nhau