Dịch

nippleless

tính từ (adjective)
UK/ˈnɪp.əl.(l)əs/

Nghĩa chính

  1. Không có núm vútính từkhông so sánh (not comparable)Without nipples.
  2. Không che núm vútính từkhông so sánh (not comparable)Without covering for nipples.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ... , , . . […]
  • .
  • .

AI