nikud
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống dấu phụ tùy chọn gắn liền với các chữ cái tiếng Do Thái cho biết các nguyên âm và các biến thể phụ âmdanh từkhông đếm được (uncountable)The system of optional diacritics attached to Hebrew letters that indicate vowels and consonant variations.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)