Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vowel pointing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
aʊ
ə
l
ˈ
p
ɔɪ
n
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống nikud, hay các điểm nguyên âm, trong văn bản tiếng Do Thái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The system of nikud, or vowel points, in Hebrew text.
Ví dụ
They
are
also
the
only
texts
to
feature
substantial
Hebrew
material
in
the
Portuguese
portions
,
and
the
only
texts
to
make
a
systematic
use
of
vowel
pointing
(
niqqud
).
AI
1
Hệ thống nikud
1
Hệ thống nikud
1
Hệ thống nikud