Dịch

vowel pointing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống nikud, hay các điểm nguyên âm, trong văn bản tiếng Do Tháidanh từkhông đếm được (uncountable)The system of nikud, or vowel points, in Hebrew text.

Ví dụ

  • , ().

AI