Dịch

Nike

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ thần chiến thắng Nikedanh từ riêngThe goddess of victory and triumph; Athena's companion.
  2. Tiểu hành tinh 307 Nikedanh từ riêng307 Nike, a main belt asteroid.
  3. Đồ Nike, giày Nikedanh từAn athletic shoe or other piece of athletic gear produced or licensed by athletic brand Nike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NikeDạng gốc (base form)
  2. NikesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc Nike

Ví dụ

  • , .Một hôm Billy Madlock mang hai chiếc giày đinh khác nhau, một chiếc Nike bên chân trái với giá khoảng mười lăm nghìn đô la và một chiếc Adidas bên chân phải với giá mười nghìn.
  • .Anh ấy vừa được Nike tài trợ.
  • .Đền thờ Athena Nike được dành riêng để tôn vinh nữ thần Athena.

AI