Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Niké
C2
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/niˈke/
Nghĩa chính
1
Nữ thần Nike
danh từ riêng
Nike
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Nike
Nữ thần chiến thắng Nike
AI
1
Nữ thần Nike
1
Nữ thần Nike
1
Nữ thần Nike