Dịch

nihonium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tố hóa học tổng hợp transactinide có số nguyên tử 113danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The synthetic transactinide chemical element with atomic number 113.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhật日本Nihon“Japan”

Cùng gốc (doublet)nipponium

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . : ( 113), (115), (117) (118) ( : 11/30/16).

AI