nigra
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người da đendanh từA black person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linea nigradanh từ | danh từ | Đường thẳng đứng sẫm màu chạy dọc bụng từ xương mu đến rốn (mặc dù đôi khi nó chạy xa hơn đến đỉnh bụng) hình thành trong quá trình mang thai |
| substantia nigradanh từ | danh từ | Chất đen |
Ví dụ
- , .Porta Nigra ban đầu được dùng làm cổng thành, sau đó là nhà thờ.
- , , .Trier có nhiều điểm tham quan du lịch như Porta Nigra, Cầu La Mã và Vương cung thánh đường Constantine.
Họ từ (word family)
cùng gốc nigraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha