nightwatchman
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Ai đó bảo vệ một cơ sở vào ban đêmdanh từSomeone who guards a premises at night.
- Người đánh bóng được cử đến đánh bóng cao hơn vị trí thông thường của anh ta vào gần cuối ngày thi đấu (khi ánh sáng yếu), để bảo vệ những người đánh bóng tốt hơndanh từA batsman who is sent in to bat higher than his usual position near the end of a day's play (when light is poor), in order to protect better batsmen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nightwatchmanDạng gốc (base form)
- nightwatchmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha