Dịch

nightdress

danh từ (noun)
UK/ˈnaɪt.dɹɛs/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc váy ngủ; (thường là nữ) trang phục được thiết kế để mặc khi đi ngủdanh từA nightgown; (usually female) attire designed to be worn to bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nightdressDạng gốc (base form)
  2. nightdressesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc nightdress

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , , .

AI