Dịch

camisón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamiˈson/nguồn

Nghĩa chính

  1. Váy ngủdanh từnightdress

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camisónDạng gốc (base form)
  2. camisonesSố nhiều (plural)

AI