Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camisón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kamiˈson/
nguồn
Nghĩa chính
1
Váy ngủ
danh từ
nightdress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
camisón
Dạng gốc
(base form)
camis
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nightdress
Chiếc váy ngủ; (thường là nữ) trang phục được thiết kế để mặc khi đi ngủ
AI
1
Váy ngủ
1
Váy ngủ
1
Váy ngủ