Dịch

nigfant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ da đendanh từA black infant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nigfantDạng gốc (base form)
  2. nigfantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," .
  • - - .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI