Dịch

niglet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ da đendanh từA black child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nigletDạng gốc (base form)
  2. nigletsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc niglet

AI