Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
niglette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ nữ da đen
danh từ
A black female child.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
niglette
Dạng gốc
(base form)
niglette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nigger
+
-ette
Ví dụ
Niglette
gets
a
special
toy
in
her
Wendy's
Kid's
Meal
-
Mammy
Sow
goes
into
rage
!
AI
1
Đứa trẻ nữ da đen
1
Đứa trẻ nữ da đen
1
Đứa trẻ nữ da đen