nidal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Liên quan đến một nidustính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a nidus.
Họ từ (word family)
cùng gốc nidal2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Liên quan đến tổ
- không so sánh (not comparable)Of or pertaining to nests.