Dịch

nidal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Liên quan đến một nidustính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a nidus.

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Liên quan đến tổ
  1. không so sánh (not comparable)Of or pertaining to nests.

AI