Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nidality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ý tưởng cho rằng các ổ bệnh vi mô được xác định bởi toàn bộ hệ sinh thái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The idea that microscale disease foci are determined by the entire ecosystem.
Nguồn gốc
(etymology)
nidal
+
-ity
AI
1
Ý tưởng cho rằng các ổ bệnh vi mô được xác định bởi toàn bộ hệ sinh thái
1
Ý tưởng cho rằng các ổ bệnh vi mô được xác định bởi toàn bộ hệ sinh thái
1
Ý tưởng cho rằng các ổ bệnh vi mô được xác định bởi toàn bộ hệ sinh thái