Dịch

nidality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ý tưởng cho rằng các ổ bệnh vi mô được xác định bởi toàn bộ hệ sinh tháidanh từkhông đếm được (uncountable)The idea that microscale disease foci are determined by the entire ecosystem.

Nguồn gốc (etymology)

AI