Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
internidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa tổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between nests
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
nidal
AI
1
Giữa tổ
1
Giữa tổ
1
Giữa tổ