Dịch

nicotinic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến nicotine hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to nicotine or its derivatives.
  2. Liên quan đến axit nicotinic, còn được gọi là niacintính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to nicotinic acid, also called niacin.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

nicotinic aciddanh từAxit pyridin-3-carboxylic; cùng với nicotinamide là một phần của phức hợp vitamin B
nicotinic acetylcholine receptordanh từThụ thể acetylcholine cụ thể cũng là một kênh ion

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI