Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nicotinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nicotinic: Của hoặc liên quan đến nicotin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of nicotinic: Of or relating to nicotine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nicotinic
Nguồn gốc
(etymology)
nicotine
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nicotinal
nicotinal
dehyde
Aldehit 3-pyridinecarboxaldehyde liên quan đến axit nicotinic
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với nicotinic: Của hoặc liên quan đến nicotin
1
Đồng nghĩa với nicotinic: Của hoặc liên quan đến nicotin
1
Đồng nghĩa với nicotinic: Của hoặc liên quan đến nicotin