Dịch

nicotinal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nicotinic: Của hoặc liên quan đến nicotintính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of nicotinic: Of or relating to nicotine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI