Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nicofibrate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc chống lipid máu, một dẫn xuất của clofibrate và axit nicotinic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An antilipidemic drug, a derivative of clofibrate and nicotinic acid.
Nguồn gốc
(etymology)
nicotinic
+
clofibrate
AI
1
Loại thuốc chống lipid máu
1
Loại thuốc chống lipid máu
1
Loại thuốc chống lipid máu