Dịch

nickelate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các anion chứa nguyên tử niken trung tâm liên kết với oxy hoặc các nhóm chứa oxy; bất kỳ muối nào có chứa các anion nàydanh từAny of several anions containing a central nickel atom bonded to oxygen or oxygen-containing groups; any salt containing these anions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nickelateDạng gốc (base form)
  2. nickelatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI