Nghĩa chính
- Đồ nhắm, món ăn nhẹdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Small forms of finger food or snacks such as nuts or potato chips (crisps), often eaten as an accompaniment to drinks.
Họ từ (word family)
cùng gốc nibblesVí dụ
- .Anh ấy luôn nhấm nháp phô mai và ô liu.
- , , .Ngồi thẳng trên một khúc gỗ phủ rêu, con sóc chuột giữ trong chân một mẩu bánh mì được ném ra từ giỏ của ai đó, gặm nhấm nó một lúc rồi lao vút về phía bụi cây, ngậm bánh mì trong miệng.