niacin
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Y niaxindanh từkhông đếm được (uncountable)A water-soluble vitamin, a component of vitamin B complex, found in meat, yeast, and dairy products; it is essential to metabolism.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , corn-based .Trộn kiềm vào công thức theo đúng cách sẽ giải phóng về mặt hóa học niacin vốn không có sẵn trong ngô, giúp ngăn chặn bệnh pellagra ngay lập tức, và cho phép các quần thể nông nghiệp dựa trên ngô phát triển và lan rộng
- , 3.Niacin là một loại vitamin, còn được gọi là vitamin B3
- , , .Niacin, còn được gọi là axit nicotinic, là một loại vitamin