Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vitamin B3
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với niacin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of niacin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
niacin
Ví dụ
Niacin
is
a
vitamin
,
also
known
as
vitamin
B
3.
AI
1
Đồng nghĩa với niacin
1
Đồng nghĩa với niacin
1
Đồng nghĩa với niacin