Dịch

niacinamide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Amit của niacindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amide of niacin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niacinamideDạng gốc (base form)
  2. niacinamidesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI