Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
never before
UK
/ˈ
n
ɛ
v
.
ə
b
ɪ
ˈ
f
ɔː
/
US
/ˈ
n
ɛ
v
.ɚ
b
ɪ
ˈ
f
oɹ/
Nghĩa chính
1
Chưa từng trước đây
Xuất hiện ở từ khác
before
kết hợp
chưa bao giờ trước đây
never
kết hợp
chưa từng
AI
1
Chưa từng trước đây
1
Chưa từng trước đây
1
Chưa từng trước đây