neuromuscular
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc thần kinh và cơtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the voluntary or reflexive control of muscles by nerves.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neuromuscular junctiondanh từ | danh từ | Khớp thần kinh của đầu sợi trục của tế bào thần kinh vận động có cơ |
Ví dụ
- .
- , , Gehrig’s , locked-in , .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc neuromuscularNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha