Dịch

neuromuscular

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc thần kinh và cơtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the voluntary or reflexive control of muscles by nerves.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

neuromuscular junctiondanh từKhớp thần kinh của đầu sợi trục của tế bào thần kinh vận động có cơ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , Gehrig’s , locked-in , .
  • , , .

AI