Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteoneuromuscular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xương cơ và thần kinh cơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
osteomuscular and neuromuscular
Nguồn gốc
(etymology)
osteo-
+
neuromuscular
AI
1
Xương cơ và thần kinh cơ
1
Xương cơ và thần kinh cơ
1
Xương cơ và thần kinh cơ