Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nethermost
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thấp nhất; ở dưới cùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Farthest down; lowest.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thấp nhất
bottom
Nguồn gốc
(etymology)
nether
+
-most
từ tiếng Anh trung đại
neþermeste
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nethermore
AI
1
Thấp nhất
1
Thấp nhất
1
Thấp nhất