nepotist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người quen thói kéo người nhà vào làm; người quen thói bao che dung túng người nhà (ở các cơ quan)danh từOne who engages in nepotism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nepotistDạng gốc (base form)
- nepotistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha