Dịch

nepotist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quen thói kéo người nhà vào làm; người quen thói bao che dung túng người nhà (ở các cơ quan)danh từOne who engages in nepotism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nepotistDạng gốc (base form)
  2. nepotistsSố nhiều (plural)

AI